越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thủ tục hành chính” (1)
thủ tục hành chính
英语
短语administrative procedure
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
Reducing administrative procedures is very important.
相关词“thủ tục hành chính” (0)
未找到相关词。
短语“thủ tục hành chính” (2)
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
The goal is to simplify administrative procedures.
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
Reducing administrative procedures is very important.
